翾翔 huyên tường Hán Việt: huyên tường Tổng quan Cấu tạo: 翾 (huyên) + 翔 (tường)Hán Việthuyên tườngCấu tạo翾 + 翔 · huyên + tường nghĩa thành phần: huyên + tường Từ liên quan Gần nghĩa翔凤 · 翔回 · 翔安 · 翔实 · 翔安区 · 翔羊不去 · 翔佯 · 翔儛