翾翔 huyên tường Hán Việt: huyên tường Tổng quan Cấu tạo: 翾 (huyên) + 翔 (tường)Hán Việthuyên tườngCấu tạo翾 + 翔 · huyên + tường nghĩa thành phần: huyên + tường