翾翻 huyên phiên Hán Việt: huyên phiên Tổng quan Cấu tạo: 翾 (huyên) + 翻 (phiên)Hán Việthuyên phiênCấu tạo翾 + 翻 · huyên + phiên nghĩa thành phần: huyên + phiên Từ liên quan Gần nghĩa翻作 · 翻供 · 翻修 · 翻倍 · 翻倒 · 翻出 · 翻到 · 翻刻