翾翻 huyên phiên Hán Việt: huyên phiên Tổng quan Cấu tạo: 翾 (huyên) + 翻 (phiên)Hán Việthuyên phiênCấu tạo翾 + 翻 · huyên + phiên nghĩa thành phần: huyên + phiên