耀兵
diệu binh
Hán Việt: diệu binh · Pinyin: yào bīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 炫耀兵威。「耀」文獻異文作「燿」。《後漢書.卷八.孝靈帝紀》:「甲子,帝自稱『無上將軍』,燿兵於平樂觀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹观兵。检阅军队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹观兵。检阅军队。
Hán Việt: diệu binh · Pinyin: yào bīng