耀德

yào dé diệu đức

Hán Việt: diệu đức · Pinyin: yào dé

Tổng quan

nêu gương đức hạnh

Cấu tạo: 耀 (diệu) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nêu gương đức hạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昭示德行。《國語.周語上》:「先王耀德不觀兵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓崇尚道化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓崇尚道化。

Eng

  • CC-CEDICT to hold up as a virtuous example
  • Cihui to hold up as a virtuous example