耀採 yào cǎi · diệu thải Hán Việt: diệu thải · Pinyin: yào cǎi Tổng quan Cấu tạo: 耀 (diệu) + 採 (thải)Pinyinyào cǎiHán Việtdiệu thảiCấu tạo耀 + 採 · diệu + thải nghĩa thành phần: diệu + thải