耀日 diệu nhật Hán Việt: diệu nhật Tổng quan Cấu tạo: 耀 (diệu) + 日 (nhật)Hán Việtdiệu nhậtCấu tạo耀 + 日 · diệu + nhật nghĩa thành phần: diệu + nhật Nghĩa EngCihui 耀日 àorì n. <wr.> day (in astronomic reckoning of days of the week)