耀華豆 diệu hoa đậu Hán Việt: diệu hoa đậu Tổng quan Cấu tạo: 耀 (diệu) + 華 (hoa) + 豆 (đậu)Hán Việtdiệu hoa đậuCấu tạo耀 + 華 + 豆 · diệu + hoa + đậu nghĩa thành phần: diệu + hoa + đậu Nghĩa EngCihui 耀華豆 àohuádòu n. glory pea M:¹kē