耀錦

yào jǐn diệu cẩm

Hán Việt: diệu cẩm · Pinyin: yào jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 耀 (diệu) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显耀锦服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显耀锦服。