老丫

lǎo yā lão nha

Hán Việt: lão nha · Pinyin: lǎo yā

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安徽方言。稱奶媽。《儒林外史》第三一回:「後來問到邵老丫,那老丫想起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。奶妈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。奶妈。