老中 lão trung Hán Việt: lão trung Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 中 (trung)Hán Việtlão trungCấu tạo老 + 中 · lão + trung nghĩa thành phần: lão + trung Nghĩa EngCihui 老中 ǎo Zhōng n. <TW> a ChinesejaJMdict member of shogun's council of elders