老舉

lǎo jǔ lão cử

Hán Việt: lão cử · Pinyin: lǎo jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时广东对妓之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时广东对妓之称。