老書

lǎo shū lão thư

Hán Việt: lão thư · Pinyin: lǎo shū

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧书或古书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧书或古书。

Eng

  • Cihui 老書 lǎoshū n. old book; books written in the past M:¹běn