老人醫學 lão nhân y học Hán Việt: lão nhân y học Tổng quan khoa bệnh tuổi già Cấu tạo: 老 (lão) + 人 (nhân) + 醫 (y) + 學 (học)Hán Việtlão nhân y họcCấu tạo老 + 人 + 醫 + 學 · lão + nhân + y + học nghĩa thành phần: lão + nhân + y + học Nghĩa ViệtCihui khoa bệnh tuổi giàEngCihui 老人醫學 ǎorén yīxué n. <med.> gerontology