老僕

lǎo pū lão bộc

Hán Việt: lão bộc · Pinyin: lǎo pū

Tổng quan

lão bộc

Cấu tạo: (lão) + (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lão bộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老的男佣人; 古代老年男子自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老的男佣人。 2.古代老年男子自谦之词。

Eng

  • Cihui 老僕 ǎopú* n. old servant M:ge/¹míng