老休

lǎo xiū lão hưu

Hán Việt: lão hưu · Pinyin: lǎo xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老退休。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老退休。