老佬 lão lão Hán Việt: lão lão Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 佬 (lão)Hán Việtlão lãoCấu tạo老 + 佬 · lão + lão nghĩa thành phần: lão + lão Nghĩa EngCihui 老佬 ǎolǎo n. <topo.> 1. maternal grandmother 2. midwife M:ge/¹míng/²wèi