老健

lǎo jiàn lão kiện

Hán Việt: lão kiện · Pinyin: lǎo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老身健; 指诗文风格老练有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老身健。 2.指诗文风格老练有力。