老兔

lǎo tù lão thỏ

Hán Việt: lão thỏ · Pinyin: lǎo tù

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thỏ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中的月中白兔。亦借指月; 鸱鸺的一种。见明李时珍《本草纲目.禽三.鸱鸺》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的月中白兔。亦借指月。 2.鸱鸺的一种。见明李时珍《本草纲目.禽三.鸱鸺》。