老冰 lǎo bīng · lão băng Hán Việt: lão băng · Pinyin: lǎo bīng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 冰 (băng)Pinyinlǎo bīngHán Việtlão băngCấu tạo老 + 冰 · lão + băng nghĩa thành phần: lão + băng