老鳳 lǎo fèng · lão phượng Hán Việt: lão phượng · Pinyin: lǎo fèng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鳳 (phượng)Pinyinlǎo fèngHán Việtlão phượngCấu tạo老 + 鳳 · lão + phượng nghĩa thành phần: lão + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时称丞相; 对别人父亲的誉称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时称丞相。 2.对别人父亲的誉称。