老辦 lǎo bàn · lão bạn Hán Việt: lão bạn · Pinyin: lǎo bàn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 辦 (bạn)Pinyinlǎo bànHán Việtlão bạnCấu tạo老 + 辦 · lão + bạn nghĩa thành phần: lão + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即老板。Tân Hoa Tự Điển 1.即老板。