老勁 lǎo jìn · lão kính Hán Việt: lão kính · Pinyin: lǎo jìn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 勁 (kính)Pinyinlǎo jìnHán Việtlão kínhCấu tạo老 + 勁 · lão + kính nghĩa thành phần: lão + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很大的气力; 老而精神。Tân Hoa Tự Điển 1.很大的气力。 2.老而精神。