老區
lão khu
Hán Việt: lão khu · Pinyin: lǎo ōu
Tổng quan
vùng giải phóng cũ
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng giải phóng cũ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指老解放区;老革命根据地。
Eng
- Cihui 老區 ǎoqū p.w. old liberated area
Hán Việt: lão khu · Pinyin: lǎo ōu
vùng giải phóng cũ