老參

lǎo cān lão tham

Hán Việt: lão tham · Pinyin: lǎo cān

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野生的人参。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野生的人参。