老口

lǎo kǒu lão khẩu

Hán Việt: lão khẩu · Pinyin: lǎo kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老的人; 指说话办事老练; 指牲口年龄老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老的人。 2.指说话办事老练。 3.指牲口年龄老。