老右 lão hữu Hán Việt: lão hữu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 右 (hữu)Hán Việtlão hữuCấu tạo老 + 右 · lão + hữu nghĩa thành phần: lão + hữu Nghĩa EngCihui 老右 lǎoyòu n. old rightist M:ge/¹míng/²wèi