老喫 lǎo chī · lão khiết Hán Việt: lão khiết · Pinyin: lǎo chī Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 喫 (khiết)Pinyinlǎo chīHán Việtlão khiếtCấu tạo老 + 喫 · lão + khiết nghĩa thành phần: lão + khiết