老墳 lǎo fén · lão phần Hán Việt: lão phần · Pinyin: lǎo fén Tổng quan mồ mả tổ tiên Cấu tạo: 老 (lão) + 墳 (phần)Pinyinlǎo fénHán Việtlão phầnCấu tạo老 + 墳 · lão + phần nghĩa thành phần: lão + phần Nghĩa ViệtCihui mồ mả tổ tiênMainlandTân Hoa Tự Điển 祖坟。