老多 lão đa Hán Việt: lão đa Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 多 (đa)Hán Việtlão đaCấu tạo老 + 多 · lão + đa nghĩa thành phần: lão + đa Nghĩa EngCihui 老多 ǎoduō v.p. <coll.> quite many/much