老大晌 lǎo dà shǎng · lão đại thưởng Hán Việt: lão đại thưởng · Pinyin: lǎo dà shǎng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 大 (đại) + 晌 (thưởng)Pinyinlǎo dà shǎngHán Việtlão đại thưởngCấu tạo老 + 大 + 晌 · lão + đại + thưởng nghĩa thành phần: lão + đại + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老半天。Tân Hoa Tự Điển 1.老半天。