老女经 lão nữ kinh Hán Việt: lão nữ kinh Tổng quan lão nữ kinh (經名)老女人經之略名。☸ Cấu tạo: 老 (lão) + 女 (nữ) + 经 (kinh)Hán Việtlão nữ kinhCấu tạo老 + 女 + 经 · lão + nữ + kinh nghĩa thành phần: lão + nữ + kinh Nghĩa ViệtCihui lão nữ kinh (經名)老女人經之略名。☸