老好
lão hảo
Hán Việt: lão hảo · Pinyin: lǎo hǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忠厚老实; 方言。犹很好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忠厚老实。 2.方言。犹很好。
Eng
- Cihui 老好 ǎohǎo v.p. <coll.> very good
Hán Việt: lão hảo · Pinyin: lǎo hǎo