老媽媽

lão mụ mụ

Hán Việt: lão mụ mụ

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (mụ) + (mụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老媽媽 lǎomāma n. 1. auntie 2. granny M:ge/²wèi