老子黨

lão tử đảng

Hán Việt: lão tử đảng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tử) + (đảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老子黨 ǎozidǎng n. <coll.> paternalistic/hegemonic party (among international communist parties)