老子党

lão tử đảng

Hán Việt: lão tử đảng

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 子 (tử) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảng gia trưởng
  • Biên soạn paternalistic/hegemonic party (among international communist parties)

Eng

  • Cihui 老子黨 ǎozidǎng n. <coll.> paternalistic/hegemonic party (among international communist parties)

Từ liên quan

Gần nghĩa

老子 · 老子化胡 · 老子国 · 老子娘 · 老子长孙 · 老子婆娑 · 子党 · 子黨