老孺 lǎo rú · lão nhụ Hán Việt: lão nhụ · Pinyin: lǎo rú Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 孺 (nhụ)Pinyinlǎo rúHán Việtlão nhụCấu tạo老 + 孺 · lão + nhụ nghĩa thành phần: lão + nhụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹老幼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹老幼。