老壽 lǎo shòu · lão thọ Hán Việt: lão thọ · Pinyin: lǎo shòu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 壽 (thọ)Pinyinlǎo shòuHán Việtlão thọCấu tạo老 + 壽 · lão + thọ nghĩa thành phần: lão + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高寿。Tân Hoa Tự Điển 1.高寿。