老屋

lǎo wū lão ốc

Hán Việt: lão ốc · Pinyin: lǎo wū

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧屋;旧居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧屋;旧居。