老山

lǎo shān lão san

Hán Việt: lão san · Pinyin: lǎo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深山。

Eng

  • Cihui 老山 ǎoshān* n. <topo.> deep mountains