老山漢

lǎo shān hàn lão san hán

Hán Việt: lão san hán · Pinyin: lǎo shān hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (san) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没见过世面的山里男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没见过世面的山里男子。