老山漢 lǎo shān hàn · lão san hán Hán Việt: lão san hán · Pinyin: lǎo shān hàn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 山 (san) + 漢 (hán)Pinyinlǎo shān hànHán Việtlão san hánCấu tạo老 + 山 + 漢 · lão + san + hán nghĩa thành phần: lão + san + hán