老布
lão bố
Hán Việt: lão bố
Tổng quan
方 vải dệt thủ công。土布。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 vải dệt thủ công。土布。
Eng
- Cihui 老布 ǎobù* n. hand-woven/hand-loomed cloth; homespun cloth M:²kuài
Hán Việt: lão bố
方 vải dệt thủ công。土布。