老帳

lǎo zhàng lão trướng

Hán Việt: lão trướng · Pinyin: lǎo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"老账"。

Eng

  • Cihui 老帳 lǎozhàng n. 1. old/long-standing debts | Bié zǒng ¹fān wǒ de ∼, hǎo bù hǎo? Can you please stop mentioning my not-so-great past? M:²bǐ 2. old scores 3. checkered past