老年兄

lǎo nián xiōng lão niên huynh

Hán Việt: lão niên huynh · Pinyin: lǎo nián xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (niên) + (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代同年考中举人进士者的互称; 对平辈中男性年长者的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代同年考中举人进士者的互称。 2.对平辈中男性年长者的尊称。