老年學 lão niên học Hán Việt: lão niên học Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 學 (học)Hán Việtlão niên họcCấu tạo老 + 年 + 學 · lão + niên + học nghĩa thành phần: lão + niên + học Nghĩa EngCihui 老年學 ǎoniánxué n. gerontology