老店 lão điếm Hán Việt: lão điếm Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 店 (điếm)Hán Việtlão điếmCấu tạo老 + 店 · lão + điếm nghĩa thành phần: lão + điếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經營已久的商店。如:「那家傳了三代的老店生意興隆。」EngCihui 老店 ǎodiàn n. old store M:¹jiā