老廢物
lão phế vật
Hán Việt: lão phế vật · Pinyin: lǎo fèi wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指老而无用的人。亦常用为谑词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指老而无用的人。亦常用为谑词。
Eng
- Cihui 老廢物 ǎofèiwu n. 1. waste matter/material 2. a good-for-nothing