老廢物

lǎo fèi wù lão phế vật

Hán Việt: lão phế vật · Pinyin: lǎo fèi wù

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (phế) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷人老而無用。《紅樓夢》第三九回:「賈母道:『什麼福,不過是個老廢物罷了。』」

Eng

  • Cihui 老廢物 ǎofèiwu n. 1. waste matter/material 2. a good-for-nothing