老很 lǎo hěn · lão ngận Hán Việt: lão ngận · Pinyin: lǎo hěn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 很 (ngận)Pinyinlǎo hěnHán Việtlão ngậnCấu tạo老 + 很 · lão + ngận nghĩa thành phần: lão + ngận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极大的决心。Tân Hoa Tự Điển 1.极大的决心。