老怯 lǎo qiè · lão khiếp Hán Việt: lão khiếp · Pinyin: lǎo qiè Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 怯 (khiếp)Pinyinlǎo qièHán Việtlão khiếpCấu tạo老 + 怯 · lão + khiếp nghĩa thành phần: lão + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老怯懦。Tân Hoa Tự Điển 1.年老怯懦。