老憊

lǎo bèi lão bại

Hán Việt: lão bại · Pinyin: lǎo bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老体衰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老体衰。